tự chủ

  1. avoir la maîtrise de soi; avoir du self-contrôle; se maîtriser; s'appartenir.
    • không tự chủ được nữa
      il ne s'appartient plus.
  2. autonome; indépendant.
    • Nước tự chủ
      pays autonome
    • quyền tự chủ
      autonomie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tự chủ
Một học sinh tự chủ trong việc sắp xếp thời gian học tập của mình.